Oxit nitơ vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

N2O

Khối lượng phân tử

44.013 g/mol

CAS

10024-97-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Oxit nitơ

NITROUS OXIDE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtOxit nitơButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng0/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Đẩy sản phẩm đều đặn và chính xác từ bình xịt
  • Không để lại dư lượng hóa chất có hại trên da
  • Giữ lâu hạn sản phẩm mà không ảnh hưởng đến hiệu lực
  • Tạo áp lực ổn định để phân phối liều lượng chính xác
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Không gây kích ứng hoặc độc tính khi sử dụng bình xịt bình thường
  • Lạm dụng hít trực tiếp có thể gây hại sức khỏe tổng thể (không phải da)
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô