N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate (Thuốc nhuộm tóc PPD) vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H26N4O4S

Khối lượng phân tử

466.6 g/mol

CAS

4698-29-7

CAS

1310-73-2

N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate (Thuốc nhuộm tóc PPD)

N-PHENYL-P-PHENYLENEDIAMINE SULFATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtN-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate (Thuốc nhuộm tóc PPD)Natri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Nhuộm tóc vĩnh viễn với khả năng che phủ bạc hiệu quả
  • Tạo màu sắc bền lâu và rực rỡ trên sợi tóc
  • Cho phép đạt được nhiều sắc độ màu từ nhạt đến đậm
  • Giữ màu ổn định lâu dài qua nhiều lần gội đầu
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng và phản ứng da nhạy cảm ở một số người, đặc biệt là những người có lịch sử dị ứng
  • Nguy cơ gây kích ứng da đỏ, ngứa, và nổi mẩn nếu không thực hiện patch test
  • Có khả năng gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc kết hợp với các hóa chất khác
  • Chứa các hóa chất mạnh có thể gây hại nếu tiêu thụ qua đường miệng hoặc hít phải
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất