N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate (Thuốc nhuộm tóc PPD)
N-PHENYL-P-PHENYLENEDIAMINE SULFATE
N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate là một chất oxidative dye (thuốc nhuộm oxy hóa) phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào phần cortex của sợi tóc và tạo thành các phân tử màu lớn thông qua quá trình oxy hóa. Đây là một trong những thành phần nhuộm hiệu quả nhất để tạo ra các sắc tố bền vững và đạt được màu tóc đậm. Tuy nhiên, chất này có khả năng gây dị ứng và cần kiểm tra patch test trước khi sử dụng.
Công thức phân tử
C24H26N4O4S
Khối lượng phân tử
466.6 g/mol
Tên IUPAC
bis(4-N-phenylbenzene-1,4-diamine);sulfuric acid
CAS
4698-29-7
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfat
Tổng quan
N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate (còn gọi là PPD hoặc para-phenylenediamine) là một trong những thuốc nhuộm tóc oxidative phổ biến và hiệu quả nhất được sử dụng trong công nghiệp chăm sóc tóc. Chất này là một tiền chất màu sắc (color precursor) hoạt động khi được kết hợp với hydrogen peroxide trong một công thức nhuộm. Nó tạo thành một phân tử polimer lớn khi được oxy hóa, xâm nhập vào cấu trúc protetin của tóc và tạo ra các sắc tố bền vững. PPD có thể được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn, bán vĩnh viễn, và demi-vĩnh viễn tùy thuộc vào nồng độ và công thức. Tuy nhiên, đây là một chất có tiềm năng gây dị ứng cao nhất trong các thành phần nhuộm tóc, vì vậy cần phải cẩn thận và tuân thủ hướng dẫn sử dụng an toàn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhuộm tóc vĩnh viễn với khả năng che phủ bạc hiệu quả
- Tạo màu sắc bền lâu và rực rỡ trên sợi tóc
- Cho phép đạt được nhiều sắc độ màu từ nhạt đến đậm
- Giữ màu ổn định lâu dài qua nhiều lần gội đầu
- Kết hợp tốt với các chất oxy hóa để tạo ra hiệu quả nhuộm tối ưu
Lưu ý
- Có thể gây dị ứng và phản ứng da nhạy cảm ở một số người, đặc biệt là những người có lịch sử dị ứng
- Nguy cơ gây kích ứng da đỏ, ngứa, và nổi mẩn nếu không thực hiện patch test
- Có khả năng gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc kết hợp với các hóa chất khác
- Chứa các hóa chất mạnh có thể gây hại nếu tiêu thụ qua đường miệng hoặc hít phải
Cơ chế hoạt động
N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate hoạt động thông qua một quá trình oxy hóa phức tạp. Khi được pha với hydrogen peroxide (nước oxy), PPD được oxy hóa thành một hợp chất trung gian được gọi là quinonediamine, sau đó tiếp tục phản ứng với các couplers (những chất giúp xác định màu sắc cuối cùng) để tạo thành các phân tử polimer lớn. Các phân tử này quá lớn để xâm nhập qua lớp cuticle của tóc, nhưng trong môi trường pH cao của công thức nhuộm, cuticle sẽ mở ra cho phép các phân tử màu nhỏ hơn xâm nhập vào phần cortex của tóc. Khi các phân tử này tiếp tục oxy hóa bên trong tóc, chúng liên kết với protein tóc và tạo thành những sắc tố bền vững không thể rửa sạch. Quá trình này là nguyên nhân cho sự bền vững của nhuộm tóc vĩnh viễn, nhưng cũng là lý do tại sao nó có khả năng gây kích ứng da cao hơn các sản phẩm nhuộm khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả của N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate trong việc nhuộm tóc và che phủ bạc. Một số nghiên cứu cho thấy rằng PPD có tỷ lệ dị ứng xấp xỉ 1-6% ở những người có vị trí tiếp xúc với chất này, và tỷ lệ này có thể cao hơn ở những người có da nhạy cảm hoặc lịch sử dị ứng. Các báo cáo từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) Panel kết luận rằng PPD là an toàn khi được sử dụng trong nồng độ cho phép (thường không vượt quá 6% trong các sản phẩm nhuộm tóc) với điều kiện bắt buộc phải có nhãn cảnh báo về khả năng gây dị ứng và hướng dẫn thực hiện patch test trước khi sử dụng. Một số bằng chứng cũng cho thấy rằng PPD có thể gây tổn thương tóc ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng thường xuyên.
Cách N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate (Thuốc nhuộm tóc PPD) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-6% trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Nồng độ chính xác phụ thuộc vào loại sản phẩm (vĩnh viễn, bán vĩnh viễn hoặc demi) và sắc độ mong muốn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nên sử dụng mỗi 4-6 tuần một lần đối với nhuộm lại; tránh nhuộm quá thường xuyên để giảm thiểu tổn thương tóc và kích ứng da.
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thuốc nhuộm tóc oxidative nhưng PPD mạnh hơn PTSA trong việc tạo màu sắc đậm. PTSA thường được sử dụng cho nhuộm tóc bán vĩnh viễn hoặc demi-vĩnh viễn, trong khi PPD được sử dụng chính cho nhuộm vĩnh viễn.
Henna và Indigo là các thuốc nhuộm tự nhiên không yêu cầu oxy hóa hóa học. Chúng ít có khả năng gây dị ứng nhưng kém hiệu quả hơn PPD trong việc tạo màu sắc bền vững và đạt được nhiều sắc độ khác nhau.
Nhuộm bán vĩnh viễn sử dụng các thuốc nhuộm trực tiếp không cần oxy hóa hóa học. Chúng an toàn hơn PPD nhưng kém bền vững, thường phai sau 24-28 lần gội đầu.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CIR Cosmetic Ingredient Review - Hair Dyes— Cosmetic Ingredient Review Panel
- Phenylenediamines in Hair Dyes: Safety Assessment— European Commission
- Oxidative Hair Dyes and Skin Sensitization— PubChem - National Center for Biotechnology Information
CAS: 4698-29-7 · EC: 225-173-1 · PubChem: 78425
Bạn có biết?
N-Phenyl-p-phenylenediamine Sulfate (PPD) được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1880 và đã trở thành một trong những thành phần nhuộm tóc phổ biến nhất trên thế giới trong hơn một thế kỷ.
PPD được gọi là 'color precursor' (tiền chất màu sắc) vì bản thân nó không có màu sắc cho đến khi được oxy hóa; nó là một chất trắng hoặc nhạt màu có cấu trúc phân tử phức tạp giống như một loại dung dịch bí ẩn chờ được 'bắn sáng' bằng hydrogen peroxide.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE