MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate) vs Cellulose (Xenlulô)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H10BNO3

Khối lượng phân tử

118.93 g/mol

CAS

68003-13-4

CAS

9004-34-6

MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)

MIPA-BORATE

Cellulose (Xenlulô)

CELLULOSE

Tên tiếng ViệtMIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)Cellulose (Xenlulô)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Cải thiện độ ổn định công thức và tính đồng nhất của sản phẩm
  • Không can thiệp vào các thành phần hoạt tính khác trong công thức
  • Cho phép điều chỉnh chính xác độ sệt phù hợp với từng loại da
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo lớp finish mịn màng, che phủ lỗ chân lông
  • Tăng độ đặc và ổn định cho sản phẩm
  • Hoàn toàn tự nhiên và thân thiện môi trường
Lưu ý
  • Borate có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương mở
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người dùng nhất định
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần tránh hít phải dạng bột