KhácEU ✓

MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)

MIPA-BORATE

MIPA-Borate là một chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên axit boric, được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm để kiểm soát độ sệt và kết cấu của sản phẩm. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo liên kết với các chất lỏng, giúp tăng hoặc giảm độ nhớt tùy theo nhu cầu công thức. Nó đặc biệt hữu ích trong các dạng gel, kem và dung dịch dưỡng da để đạt được độ bền vững mong muốn. MIPA-Borate được xem là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da theo quy định của các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu.

Công thức phân tử

C3H10BNO3

Khối lượng phân tử

118.93 g/mol

Tên IUPAC

1-aminopropan-2-yloxyboronic acid

CAS

68003-13-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo EU Regulation 1223/2009, MIPA-Borat

Tổng quan

MIPA-Borate, hay (2-Hydroxypropyl)ammonium dihydrogen orthoborate, là một chất điều chỉnh độ nhớt được tạo ra từ sự kết hợp giữa axit boric và amine (MIPA - Monoisopropanolamine). Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để điều chỉnh kết cấu và tính lưu động của các sản phẩm dưỡng da, tóc và trang điểm. Nó hoạt động bằng cách tạo các liên kết với các phân tử nước và các thành phần khác, giúp thay đổi độ sệt của công thức từ loãng sang đặc hơn. MIPA-Borate thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 2% tùy thuộc vào loại công thức mong muốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Cải thiện độ ổn định công thức và tính đồng nhất của sản phẩm
  • Không can thiệp vào các thành phần hoạt tính khác trong công thức
  • Cho phép điều chỉnh chính xác độ sệt phù hợp với từng loại da

Lưu ý

  • Borate có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương mở
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người dùng nhất định

Cơ chế hoạt động

MIPA-Borate hoạt động bằng cách hình thành các liên kết phức tạp với các phân tử nước thông qua cơ chế cross-linking nhẹ. Khi được thêm vào công thức, nó tạo ra một mạng ba chiều giữa các hạt colloid, giúp tăng độ nhớt tổng thể của sản phẩm mà không làm thay đổi tính chất hoạt tính của các thành phần khác. Trên da, nó không có tác dụng trực tiếp mà chỉ giúp sản phẩm có kết cấu tốt hơn, dễ bôi đều và thẩm thấu tốt hơn vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng MIPA-Borate có tính an toàn tương đối cao khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được phép. Những báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy thành phần này không gây độc tính cấp tính ở các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, ở những nồng độ rất cao hoặc khi sử dụng trên da bị tổn thương, nó có thể gây kích ứng. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đều hỗ trợ việc sử dụng MIPA-Borate như một chất điều chỉnh độ nhớt hiệu quả và an toàn.

Cách MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% trong công thức, tùy thuộc vào độ nhớt mong muốn và loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có hạn chế tần suất vì đây là thành phần hỗ trợ không hoạt tính

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredient Review Panel (CIR)European Commission Database on Cosmetics IngredientsTGA Australian Register of Listed Medicines

CAS: 68003-13-4 · EC: 268-109-8 · PubChem: 90458672

Bạn có biết?

MIPA-Borate được phát triển ban đầu cho công nghiệp dệt may trước khi được áp dụng rộng rãi trong mỹ phẩm

Tên 'MIPA' trong MIPA-Borate là viết tắt của Monoisopropanolamine, một hợp chất amine được sử dụng để trung hòa axit boric thành dạng an toàn cho mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.