Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6N2O

Khối lượng phân tử

122.12 g/mol

CAS

22047-25-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)

METHYL PYRAZINYL KETONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtMethyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương đặc trưng với ghi chú cacao và khô
  • Giúp cải thiện sự lưu lại và độ bền của hương thơm
  • Cân bằng các nốt hương trong công thức, tạo hương phức tạp
  • Hoạt động tốt như một hợp chất cố định giúp hương thơm kéo dài lâu hơn
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Hợp chất có tính bay hơi, có thể gây khô da nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy