Methyl Anthranilate (Chất hương nho) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

134-20-3

CAS

78-70-6

Methyl Anthranilate (Chất hương nho)

METHYL ANTHRANILATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtMethyl Anthranilate (Chất hương nho)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và dễ chịu
  • Che phủ các mùi khó chịu của nguyên liệu khác trong công thức
  • Tính toán nhẹ với tính chất chống oxy hóa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy hoặc dị ứng với các thành phần hương liệu
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da ở người sử dụng lần đầu
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là các chất hương liệu tự nhiên, nhưng methyl anthranilate có mùi nho tím đặc trưng trong khi linalool mang mùi hoa nhạt. Linalool thường được sử dụng cho hương thơm nhẹ nhàng, trong khi methyl anthranilate mạnh hơn.