Methyl Anthranilate (Chất hương nho) vs GERANIOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H9NO2
Khối lượng phân tử
151.16 g/mol
CAS
134-20-3
CAS
106-24-1
| Methyl Anthranilate (Chất hương nho) METHYL ANTHRANILATE | GERANIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Anthranilate (Chất hương nho) | GERANIOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |