Methyl Anthranilate (Chất hương nho) vs CITRAL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H9NO2
Khối lượng phân tử
151.16 g/mol
CAS
134-20-3
CAS
5392-40-5
| Methyl Anthranilate (Chất hương nho) METHYL ANTHRANILATE | CITRAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Methyl Anthranilate (Chất hương nho) | CITRAL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |