M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate vs Benzoate benzyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H14O2

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

122-27-0

Công thức phân tử

C14H12O2

Khối lượng phân tử

212.24 g/mol

CAS

120-51-4

M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate

M-TOLYL PHENYLACETATE

Benzoate benzyl

BENZYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtM-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl PhenylacetateBenzoate benzyl
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngKháng khuẩn, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, gỗ và lâu tồn trên da
  • Hoạt động như chất cố định, tăng độ bền của hương liệu
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp tạo nên các nước hoa và mỹ phẩm có mùi thơm đặc trưng
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ ổn định của công thức
  • Có tính chất hương thơm nhẹ, giúp cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc với mắt, có thể gây kích ứng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Đôi khi gây phản ứng dị ứng hoặc contact dermatitis ở một số cá nhân
  • Có liên kết tiềm tàng với các lo ngại về nội tiết tố ở nồng độ rất cao

Nhận xét

Benzyl Benzoate mang hương ngọt và nhẹ hơn, trong khi M-Tolyl Phenylacetate sâu sắc hơn với nốt gỗ