M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H8ClNO
Khối lượng phân tử
145.59 g/mol
CAS
51-81-0
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) M-AMINOPHENOL HCL | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 8/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
M-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) vs hydrogen-peroxideM-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) vs sodium-sulfiteM-Aminophenol HCl (Chất nhuộm tóc cơ bản) vs citric-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin