Dầu quả Litsea Cubeba vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68855-99-2 / 90063-59-5

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dầu quả Litsea Cubeba

LITSEA CUBEBA FRUIT OIL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDầu quả Litsea Cubeba1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, tươi mát và cam quýt cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da tự nhiên
  • Tạo cảm giác tỉnh táo, sảng khoái cho da và tinh thần
  • Có khả năng khử mùi hôi hiệu quả, che phủ mùi không mong muốn
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tinh dầu có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần terpene
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ