Axit Lactic vs Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
50-21-5
Công thức phân tử
C3H6O2S
Khối lượng phân tử
106.15 g/mol
CAS
79-42-5
| Axit Lactic LACTIC ACID | Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) THIOLACTIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Lactic | Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là AHA nhưng thiolactic acid có nhóm thiol bổ sung, tạo tính chất chống oxy hóa mạnh hơn và khả năng exfoliate sâu hơn. Lactic acid mềm mại hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm.