Isopropyl Myristate vs Isodecyl Neopentanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110-27-0

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

CAS

60209-82-7

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Isodecyl Neopentanoate

ISODECYL NEOPENTANOATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateIsodecyl Neopentanoate
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn5/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Cung cấp độ ẩm nhẹ nhàng mà không gây cảm giác bóng dầu hoặc nặng nề
  • Cải thiện kết cấu da, làm da mịn màng và mềm mại hơn
  • Tăng khả năng tiếp thụ và hiệu quả của các thành phần khác trong công thức
  • An toàn cho da nhạy cảm và hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có thể gây mụn ở một số người da dễ bị tắc lỗ chân lông, mặc dù mức độ comedo thấp
  • Quá liều có thể làm da trông bóng bẩn hoặc nặng nề
  • Thành phần tổng hợp có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ quá cao

Nhận xét

Cả hai đều là ester nhẹ nhàng, nhưng Isodecyl Neopentanoate có tính comedo thấp hơn (2 vs 4) và khả năng thẩm thấu nhanh hơn. Isopropyl Myristate dễ gây mụn hơn nhưng có độ ẩm nhanh hơn.