Isopropyl Myristate vs Isodecyl Neopentanoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C15H30O2
Khối lượng phân tử
242.40 g/mol
CAS
60209-82-7
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Isodecyl Neopentanoate ISODECYL NEOPENTANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Isodecyl Neopentanoate |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester nhẹ nhàng, nhưng Isodecyl Neopentanoate có tính comedo thấp hơn (2 vs 4) và khả năng thẩm thấu nhanh hơn. Isopropyl Myristate dễ gây mụn hơn nhưng có độ ẩm nhanh hơn.