Isopropyl Myristate vs Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C11H22O2
Khối lượng phân tử
186.29 g/mol
CAS
123-29-5
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate ETHYL PELARGONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester emollient, nhưng ethyl pelargonate nhẹ hơn và có khả năng thẩm thấu nhanh hơn. Isopropyl myristate có thể để lại cảm giác dầu hơn.