Isopropyl Myristate vs Dipropyl Adipate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110-27-0

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

CAS

106-19-4

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Dipropyl Adipate

DIPROPYL ADIPATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateDipropyl Adipate
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/103/10
Gây mụn5/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Cải thiện độ mềm mượt và kết cấu da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giúp công thức mỹ phẩm dễ tán rộng hơn
  • Giữ ẩm độc lập với cảm giác nhớp dính
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nếu tiếp xúc lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là esters dầu nhẹ với khả năng dưỡng tương tự, nhưng dipropyl adipate có hỗ trợ dễ tiêu hơn và ít bế tắc lỗ chân lông hơn