Isopropyl Myristate vs Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C17H34O3
Khối lượng phân tử
286.4 g/mol
CAS
14858-73-2
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) DIETHYLHEXYL CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất emollient nhẹ, nhưng Diethylhexyl Carbonate có tính ổn định tốt hơn và ít gây kích ứng hơn. Isopropyl Myristate có thể gây mụn dễ hơn ở da nhạy cảm.
So sánh thêm
Isopropyl Myristate vs hyaluronic-acidIsopropyl Myristate vs glycerinIsopropyl Myristate vs ceramidesDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs glycerinDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs hyaluronic-acidDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs panthenol