Isopropyl Myristate vs Diethylhexyl Adipate (DEHA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
Công thức phân tử
C22H42O4
Khối lượng phân tử
370.6 g/mol
CAS
103-23-1
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Diethylhexyl Adipate (DEHA) DIETHYLHEXYL ADIPATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Diethylhexyl Adipate (DEHA) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm da tổng hợp, nhưng DEHA nhẹ hơn và ít dầy hơn; Isopropyl Myristate có khả năng gây mụn cao hơn