Isopropyl Myristate vs Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
110-27-0
CAS
-
| Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl C12-13 ALKYL ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isopropyl Myristate | Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 5/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
C12-13 Alkyl Ethylhexanoate nhẹ hơn và có độ thấm nhuần tốt hơn, trong khi Isopropyl Myristate nhanh khô hơn nhưng có thể để lại độ bóng cao hơn