Isopropyl Myristate vs Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl

✓ Có thể dùng cùng nhau
Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl

C12-13 ALKYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateEster Ethylhexanoate C12-13 Alkyl
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn5/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Cấp ẩm và mềm mại cho da, tạo cảm giác smooth và velvety
  • Giúp cải thiện độ bóng tự nhiên và sắc tố da mà không gây cảm giác nhờn
  • Tăng cường khả năng thấm nhuần của các hoạt chất khác trong công thức
  • Ổn định công thức và cải thiện texture sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có thể gây mụn ở những người da dầu hoặc rất nhạy cảm với các ester (comedogenic rating 2)
  • Nếu sử dụng với nồng độ quá cao có thể để lại cảm giác bết nhờn trên da

Nhận xét

C12-13 Alkyl Ethylhexanoate nhẹ hơn và có độ thấm nhuần tốt hơn, trong khi Isopropyl Myristate nhanh khô hơn nhưng có thể để lại độ bóng cao hơn