Isopropyl Myristate vs Butyloctyl Salicylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110-27-0

Công thức phân tử

C19H30O3

Khối lượng phân tử

306.4 g/mol

CAS

190085-41-7

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Butyloctyl Salicylate

BUTYLOCTYL SALICYLATE

Tên tiếng ViệtIsopropyl MyristateButyloctyl Salicylate
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score4/103/10
Gây mụn5/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da và tóc
  • Hoạt động như emollient giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Tăng khả năng tan dung của các thành phần khác trong công thức
  • Giúp cấu trúc công thức ổn định và lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây mụn ở một số loại da, mặc dù thấp
  • Cần kiểm tra độ tương thích với các thành phần axit khác

Nhận xét

Cả hai đều là emollient nhưng Isopropyl Myristate gây mụn hơn (rating 5/5), trong khi Butyloctyl Salicylate có tính exfoliative nhẹ bổ sung.