Isobutylthiazol vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

18640-74-9

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Isobutylthiazol

ISOBUTYLTHIAZOLE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtIsobutylthiazol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, độc đáo với ghi chú thảo mộc và nấm
  • Tăng cảm nhận chất lượng cao của sản phẩm mỹ phẩm
  • Ổn định hương liệu và kéo dài tuổi thọ của hương thơm
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và sản phẩm skincare cao cấp
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nồng độ cao có thể kích ứng hoặc gây phương ứng phototoxic lên da khi tiếp xúc ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ