Isobutane (Khí đẩy) vs Oxit nitơ

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10

Khối lượng phân tử

58.12 g/mol

CAS

75-28-5

Công thức phân tử

N2O

Khối lượng phân tử

44.013 g/mol

CAS

10024-97-2

Isobutane (Khí đẩy)

ISOBUTANE

Oxit nitơ

NITROUS OXIDE

Tên tiếng ViệtIsobutane (Khí đẩy)Oxit nitơ
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp phun sản phẩm đều đặn và kiểm soát lượng sản phẩm sử dụng
  • Không để lại dư lượng trên da, bay hơi hoàn toàn sau sử dụng
  • An toàn cho da khi sử dụng đúng cách, không gây kích ứng hay dị ứng
  • Bền vững và ổn định trong bảo quản sản phẩm dạng aerosol
  • Đẩy sản phẩm đều đặn và chính xác từ bình xịt
  • Không để lại dư lượng hóa chất có hại trên da
  • Giữ lâu hạn sản phẩm mà không ảnh hưởng đến hiệu lực
  • Tạo áp lực ổn định để phân phối liều lượng chính xác
Lưu ý
  • Không nên hít trực tiếp hoặc sử dụng trong không gian kín và hạn chế thông gió
  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn nôn nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian ngắn
  • Cần giữ xa từ nguồn lửa và nhiệt độ cao do tính dễ cháy của chất khí
  • Không gây kích ứng hoặc độc tính khi sử dụng bình xịt bình thường
  • Lạm dụng hít trực tiếp có thể gây hại sức khỏe tổng thể (không phải da)

Nhận xét

Cả hai đều là chất đẩy khí. Oxit nitơ ít bốc hơi hơn isobutane và ít dễ cháy hơn