Dầu khoáng đã hydro hóa vs Allyl Caproate (Allyl Hexanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

64742-54-7

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

123-68-2

Dầu khoáng đã hydro hóa

HYDROGENATED MINERAL OIL

Allyl Caproate (Allyl Hexanoate)

ALLYL CAPROATE

Tên tiếng ViệtDầu khoáng đã hydro hóaAllyl Caproate (Allyl Hexanoate)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngBảo vệ daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ bền bỉ giữ ẩm cho da
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ mềm mại
  • Ổn định và bảo vệ thành phần hoạt chất khác trong sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng khi sử dụng
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở những người có da dầu hoặc dị ứng với dầu khoáng
  • Có thể gây cảm giác nặng trĩu nếu sử dụng với liều lượng quá cao
  • Không cung cấp các chất dinh dưỡng sâu sắc như dầu thực vật tự nhiên
An toàn