Làm mềmEU ✓
ALLYL CAPROATE
Allyl hexanoate
CAS
123-68-2
Quy định
EU: III/140
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daChe mùiTạo hương
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- ALLYL CAPROATE — EU CosIng Database— European Commission
- ALLYL CAPROATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 123-68-2 · EC: 204-642-4
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1
Bơ hạt Allanblackia Stuhlmannii
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER
2
Dầu Babassu Polyglyceryl-6 Ester
BABASSU OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
Dầu gấu
BEAR OIL
2
Dimethicone amino với nhóm ethoxy
BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE
3
Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol
BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2
2
Rượu C12-C13
C12-13 ALCOHOLS