Hyaluronic Axit (HA) vs Natri Glycinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C2H4NNaO2
Khối lượng phân tử
97.05 g/mol
CAS
6000-44-8
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Natri Glycinate SODIUM GLYCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Natri Glycinate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước mạnh hơn (gấp 1000 lần), nhưng cần môi trường ẩm để hoạt động hiệu quả. Sodium Glycinate hoạt động tốt trong mọi điều kiện độ ẩm.