Hyaluronic Axit (HA) vs Natri Sebacate hai hóa trị

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C10H16Na2O4

Khối lượng phân tử

246.21 g/mol

CAS

17265-14-4

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Natri Sebacate hai hóa trị

DISODIUM SEBACATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Natri Sebacate hai hóa trị
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa quyện đều đặn
  • Hỗ trợ duy trì pH cân bằng của sản phẩm
  • Có tính chất dịu nhẹ, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
Lưu ýAn toàn
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao