Natri Sebacate hai hóa trị
DISODIUM SEBACATE
Disodium Sebacate là muối natri của axit sebacic (axit decanedioic), một chất ổn định hóa học được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này giúp cải thiện độ ổn định công thức và tương thích của các thành phần khác nhau. Nó có tính chất làm dịu và hỗ trợ duy trì pH cân bằng trong các sản phẩm skincare.
Công thức phân tử
C10H16Na2O4
Khối lượng phân tử
246.21 g/mol
Tên IUPAC
disodium;decanedioate
CAS
17265-14-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Disodium Sebacate là một muối hữu cơ dẫn xuất từ axit sebacic tự nhiên, thường được sử dụng như một chất ổn định trong các công thức mỹ phẩm. Nó giúp duy trì tính ổn định của công thức bằng cách cân bằng pH và tăng cường khả năng tương thích của các thành phần khác nhau. Thành phần này được coi là an toàn cho hầu hết các loại da và hiếm khi gây ra phản ứng xấu. Trong ngành mỹ phẩm, Disodium Sebacate thường xuất hiện trong các sản phẩm như kem dưỡng, serum, và mặt nạ mặt. Nó không phải là một thành phần hoạt chất chính nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các thành phần chính.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
- Giúp các thành phần hoạt chất hòa quyện đều đặn
- Hỗ trợ duy trì pH cân bằng của sản phẩm
- Có tính chất dịu nhẹ, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
Lưu ý
- Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
- Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao
Cơ chế hoạt động
Disodium Sebacate hoạt động như một chất điều hòa pH, giúp duy trì cân bằng axit-bazơ của công thức mỹ phẩm. Khi được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da, nó giúp tạo ra một môi trường ổn định cho các thành phần hoạt chất khác, từ đó tăng cường hiệu quả của chúng. Ngoài ra, thành phần này cũng giúp cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm và kéo dài tuổi thọ bảo quản.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù Disodium Sebacate không phải là thành phần hoạt chất chính, nhưng các nghiên cứu cho thấy axit sebacic và các dẫn xuất của nó có tính chất chống viêm nhẹ. Một số nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng các muối của axit dicarboxylic có thể hỗ trợ cải thiện rào cản da và giảm mất nước qua da. Thành phần này đã được đánh giá an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm quốc tế và không có báo cáo về độc tính hay tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng ở nồng độ công thức tiêu chuẩn.
Cách Natri Sebacate hai hóa trị tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong công thức (không được sử dụng riêng lẻ)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong sản phẩm có chứa thành phần này
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều được sử dụng để điều chỉnh pH, nhưng Disodium Sebacate nhẹ nhàng hơn và có tính chất ổn định lâu dài tốt hơn
Citric Acid là chất cấp axit, trong khi Disodium Sebacate là chất ổn định trung tính, dùng cho các mục đích khác nhau
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CosIng Database - Disodium Sebacate— European Commission
- INCI Dictionary - Disodium Sebacate— INCIDecoder
- Cosmetic Ingredient Review Safety Data— Personal Care Products Council
CAS: 17265-14-4 · EC: 241-300-3 · PubChem: 134734
Bạn có biết?
Axit sebacic (nguồn gốc của Disodium Sebacate) được chiết xuất từ dầu caster, một nguồn tài nguyên tái tạo trong công nghiệp mỹ phẩm
Disodium Sebacate cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác như dệt may và lưu hành, chứng minh tính bền vững của nó
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE