Hyaluronic Axit (HA) vs Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
223705-29-1
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE/IPDI COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|