Dưỡng ẩmEU ✓

Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer

DIHYDROXYETHYL TALLOWAMINE/IPDI COPOLYMER

Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ tallowamine (dẫn xuất từ mỡ động vật) và IPDI (isophorone diisocyanate). Thành phần này hoạt động như một chất tạo màng và conditioner mạnh mẽ, giữ ẩm và tạo độ mịn cho da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện cảm giác và độ bóng bẩy.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

223705-29-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU và các t

Tổng quan

Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer là một polymer tổng hợp tiên tiến được phát triển để cải thiện tính năng conditioner và tạo màng bảo vệ trong các sản phẩm mỹ phẩm. Thành phần này kết hợp các thuộc tính của tallowamine (dẫn xuất từ mỡ động vật) với IPDI, một isocyanate đa chức năng, để tạo ra một polymer có khả năng giữ ẩm vượt trội. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm cao cấp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ mịn và mềm mại cho da và tóc
  • Giữ ẩm lâu dài nhờ hình thành màng bảo vệ
  • Cải thiện độ bóng bẩy và khả năng chải xát
  • Tăng độ đàn hồi và độ cứng của tóc
  • Không gây dư cảm dầu mỡ trên da

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng liên tục mà không có bước loại bỏ
  • Người da nhạy cảm nên test thử trước để chắc chắn không có phản ứng dị ứng

Cơ chế hoạt động

Polymer này hoạt động bằng cách hình thành một màng mỏng nhưng mạnh mẽ trên bề mặt da hoặc tóc. Các chuỗi polymer liên kết với nhau tạo thành một lớp bảo vệ ngăn chặn mất nước, đồng thời cải thiện độ mịn và độ bóng bẩy. Cơ chế này cho phép thành phần giữ ẩm lâu dài mà không tạo cảm giác dính dầu hoặc nặng nề. Ngoài ra, polymer có khả năng phân phối đều trên bề mặt, tạo out một lớp phủ mịn giúp điều chỉnh độ xốp của tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer conditioner cho thấy những thành phần như IPDI copolymer có khả năng cải thiện đáng kể các tính chất cơ học của tóc, bao gồm độ sáng bóng, độ mềm mại, và khả năng chống chọc ngoạn. Dữ liệu từ các nhà sản xuất và kiểm tra độc lập xác nhận rằng thành phần này an toàn khi sử dụng trong nồng độ thích hợp và không gây kích ứng cho đa số người sử dụng.

Cách Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dihydroxyethyl Tallowamine/IPDI Copolymer

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc; 1-3% trong sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong conditioner; 2-3 lần per tuần trong mặt nạ hoặc treatment

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryINCI Compliance Documentation

CAS: 223705-29-1

Bạn có biết?

Polymer này được phát triển lần đầu vào những năm 1990 để thay thế silicone trong các sản phẩm organic và eco-friendly, mặc dù bản thân nó vẫn là hóa chất tổng hợp

Tallow (mỡ động vật) trong thành phần này thường được tái chế từ các sản phẩm phụ của ngành công nghiệp thịt, làm cho nó trở thành một ví dụ về tái sử dụng chất liệu trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.