Heptanol (Heptan-1-ol) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H16O

Khối lượng phân tử

116.20 g/mol

CAS

111-70-6

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Heptanol (Heptan-1-ol)

HEPTANOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtHeptanol (Heptan-1-ol)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cải thiện hương thơm và kéo dài tính bền vững của mùi hương
  • Tăng khả năng tan dung và phân tán các thành phần hương liệu
  • Tạo cảm giác sành điệu và nhẹ nhàng trên da
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ và giúp bảo vệ da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc châm chích cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Bay hơi nhanh, có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây rối loạn nếu tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ