Glycerin vs Natri Glycinate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C2H4NNaO2
Khối lượng phân tử
97.05 g/mol
CAS
6000-44-8
| Glycerin Glycerin | Natri Glycinate SODIUM GLYCINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | Natri Glycinate |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng Sodium Glycinate có cấu trúc phân tử khác. Glycerin thường gây cảm giác dính hơn ở nồng độ cao, trong khi Sodium Glycinate nhẹ nhàng hơn và không để lại phim dính.