Glycerin vs Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68554-65-4

Glycerin

Glycerin

Silicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)

POLYDIMETHYLSILOXY PEG/PPG-24/19 BUTYL ETHER SILSESQUIOXANE

Tên tiếng ViệtGlycerinSilicone Lưỡng tính với Polyol (Polydimethylsiloxane PEG/PPG Butyl Ether Silsesquioxane)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daGiữ ẩm, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm lâu dài trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mượt của da
  • Tạo lớp bảo vệ mảnh dẻ mà không gây tắc lỗ chân lông
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể tích tụ trên da sau thời gian dài nếu không làm sạch kỹ
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp khó chịu nhẹ hoặc cảm giác bết
  • Chứa silicone nên cần tẩy trang kỹ để tránh mụn ở người da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm hygroscopic, nhưng polymer silicone-polyol có cảm giác da cao cấp hơn và ít bết hơn glycerin khi sử dụng nồng độ cao