Glycerin vs MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C3H10BNO3

Khối lượng phân tử

118.93 g/mol

CAS

68003-13-4

Glycerin

Glycerin

MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)

MIPA-BORATE

Tên tiếng ViệtGlycerinMIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)
Phân loạiHoạt chấtKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Cải thiện độ ổn định công thức và tính đồng nhất của sản phẩm
  • Không can thiệp vào các thành phần hoạt tính khác trong công thức
  • Cho phép điều chỉnh chính xác độ sệt phù hợp với từng loại da
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Borate có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương mở
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người dùng nhất định

Nhận xét

Glycerin vừa là chất điều chỉnh độ nhớt vừa là chất dưỡng ẩm hoạt tính, trong khi MIPA-Borate chỉ là chất điều chỉnh độ nhớt không có tác dụng dưỡng ẩm.