Glycerin vs MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
56-81-5
Công thức phân tử
C3H10BNO3
Khối lượng phân tử
118.93 g/mol
CAS
68003-13-4
| Glycerin Glycerin | MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate) MIPA-BORATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycerin | MIPA-Borate (Điều chỉnh độ nhớt borate) |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin vừa là chất điều chỉnh độ nhớt vừa là chất dưỡng ẩm hoạt tính, trong khi MIPA-Borate chỉ là chất điều chỉnh độ nhớt không có tác dụng dưỡng ẩm.