Glycerin vs Diisononyl Adipate (DINA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

56-81-5

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

CAS

33703-08-1

Glycerin

Glycerin

Diisononyl Adipate (DINA)

DIISONONYL ADIPATE

Tên tiếng ViệtGlycerinDiisononyl Adipate (DINA)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
  • Cấp ẩm hiệu quả và giữ độ ẩm cho da trong thời gian dài
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại mà không bí bách
  • Cải thiện kết cấu và tính linh hoạt của các công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các thành phần khác và tăng khả năng thẩm thấu
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dễ mụn nếu dùng nồng độ quá cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy các ester adipate có thể gây kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm
  • Ở nồng độ rất cao, có khả năng làm da bị bóng dầu

Nhận xét

Glycerin là humectant (hút ẩm), DINA là occlusive/emollient (giữ ẩm). Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau và thường được dùng cùng nhau để cấp ẩm tối ưu.