Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate vs Methyl Anthranilate (Chất hương nho)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H14O2
Khối lượng phân tử
130.18 g/mol
CAS
108-64-5
Công thức phân tử
C8H9NO2
Khối lượng phân tử
151.16 g/mol
CAS
134-20-3
| Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate ETHYL ISOVALERATE | Methyl Anthranilate (Chất hương nho) METHYL ANTHRANILATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate | Methyl Anthranilate (Chất hương nho) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate vs linaloolEthyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate vs geranyl-acetateEthyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate vs benzyl-acetateMethyl Anthranilate (Chất hương nho) vs hexyl-cinnamalMethyl Anthranilate (Chất hương nho) vs linaloolMethyl Anthranilate (Chất hương nho) vs citral