Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O3

Khối lượng phân tử

194.23 g/mol

CAS

5764-85-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)

ETHYL 3-HYDROXY-3-PHENYLPROPIONATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEthyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, ngọt ngào và lâu lưu trên da
  • Hoạt động như tác nhân cố định mùi, kéo dài tuổi thọ của hương thơm
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ mùi thơm dễ chịu, không gây khó chịu
  • Tương thích tốt với các loại hương liệu khác, giúp cân bằng công thức hương
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc trên làn da cực kỳ nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với các ester hương liệu nhất định
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính (phototoxicity) khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy