Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate vs ETHYL BUTYRATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O2
Khối lượng phân tử
170.25 g/mol
CAS
2351-90-8
CAS
105-54-4
| Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate ETHYL 2-OCTENOATE | ETHYL BUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate | ETHYL BUTYRATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ethyl 2-octenoate có mùi hương chuối-trái cây phức tạp hơn, trong khi ethyl butyrate đơn giản hơn với ghi nhận dứa. Ethyl 2-octenoate có chuỗi carbon dài hơn nên bay hơi chậm hơn và kéo dài lâu hơn.