Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

2351-90-8

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate

ETHYL 2-OCTENOATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEthyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoateAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm hoa và trái cây tự nhiên cho sản phẩm
  • Cải thiện độ dính tinh dầu trong công thức nước hoa
  • Tăng tính ổn định của mùi hương theo thời gian
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi thơm
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy