Ditridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl) vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H62O4

Khối lượng phân tử

510.8 g/mol

CAS

16958-92-2

CAS

110-27-0

Ditridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl)

DITRIDECYL ADIPATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDitridecyl Adipate (Dầu adipate lưỡng tridecyl)Isopropyl Myristate
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu và giữ nước trên da lâu dài
  • Tạo cảm giác mềm mại và bóng mượt cho da
  • Hoạt động như dung môi tốt, giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng lăn nhanh
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ý
  • Có khả năng nhẹ gây mụn ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây cảm giác nóng ran hoặc khó chịu ở một số loại da
  • Nếu dùng quá nhiều có thể để lại dầu dính trên da
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Cả hai đều là chất làm mềm và dung môi, nhưng ditridecyl adipate ít gây mụn hơn (comedogenic 2 vs 5). Tuy nhiên, isopropyl myristate bay hơi nhanh hơn, có cảm giác nhẹ hơn