Natri Sebacate hai hóa trị vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16Na2O4

Khối lượng phân tử

246.21 g/mol

CAS

17265-14-4

CAS

56-81-5

Natri Sebacate hai hóa trị

DISODIUM SEBACATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtNatri Sebacate hai hóa trịGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa quyện đều đặn
  • Hỗ trợ duy trì pH cân bằng của sản phẩm
  • Có tính chất dịu nhẹ, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da