Natri Sebacate hai hóa trị vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H16Na2O4
Khối lượng phân tử
246.21 g/mol
CAS
17265-14-4
Công thức phân tử
C15H24Cl4N4O2
Khối lượng phân tử
434.2 g/mol
CAS
74918-21-1
| Natri Sebacate hai hóa trị DISODIUM SEBACATE | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Sebacate hai hóa trị | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Natri Sebacate hai hóa trị vs glycerinNatri Sebacate hai hóa trị vs hyaluronic-acidNatri Sebacate hai hóa trị vs panthenol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetyl-alcohol1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs behentrimonium-chloride1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs cetrimonium-chloride