Natri Sebacate hai hóa trị vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H16Na2O4
Khối lượng phân tử
246.21 g/mol
CAS
17265-14-4
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
| Natri Sebacate hai hóa trị DISODIUM SEBACATE | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Sebacate hai hóa trị | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Natri Sebacate hai hóa trị vs glycerinNatri Sebacate hai hóa trị vs hyaluronic-acidNatri Sebacate hai hóa trị vs panthenol1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edta