Disodium Lauriminobishydroxypropylsulfonate (Chất hoạt động bề mặt Lauryl Imino) vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H37NNa2O8S2

Khối lượng phân tử

505.6 g/mol

CAS

4055-91-8

CAS

223705-35-9

Disodium Lauriminobishydroxypropylsulfonate (Chất hoạt động bề mặt Lauryl Imino)

DISODIUM LAURIMINOBISHYDROXYPROPYLSULFONATE

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtDisodium Lauriminobishydroxypropylsulfonate (Chất hoạt động bề mặt Lauryl Imino)Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch mạnh mẽ mà không làm khô da quá mức
  • Tạo bọt phong phú và ổn định, nâng cao trải nghiệm sử dụng
  • Dịu nhẹ hơn SLS nhưng hiệu quả nhất định, phù hợp cho da nhạy cảm
  • Ổn định ở các công thức khác nhau, tăng tính bền vững của sản phẩm
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Có thể làm khô da nếu dùng quá thường xuyên hoặc không rửa sạch
  • Tiềm năng gây rối loạn rào cản da ở những cá nhân tinh tế
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt, có thể gây kích ứng
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)