Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H12N5Na2O8P
Khối lượng phân tử
407.18 g/mol
CAS
85-32-5 / 117-68-0 / 5550-12-9
CAS
56-81-5
| Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) DISODIUM GUANYLATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Glycerin là thành phần cổ điển đã được sử dụng lâu đời hơn. Disodium Guanylate có khách hàng cam kết dài hơn và ít có khả năng gây stickiness ở các công thức hợp lý