Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12N5Na2O8P

Khối lượng phân tử

407.18 g/mol

CAS

85-32-5 / 117-68-0 / 5550-12-9

CAS

56-81-5

Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)

DISODIUM GUANYLATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDisodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)Glycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường hydration và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Hoạt động như humectant hút ẩm từ không khí
  • Hỗ trợ barrier function của da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Glycerin là thành phần cổ điển đã được sử dụng lâu đời hơn. Disodium Guanylate có khách hàng cam kết dài hơn và ít có khả năng gây stickiness ở các công thức hợp lý