Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12N5Na2O8P

Khối lượng phân tử

407.18 g/mol

CAS

85-32-5 / 117-68-0 / 5550-12-9

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Disodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)

DISODIUM GUANYLATE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDisodium Guanylate (Muối Disodium của Guanylic Acid)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường hydration và giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Hoạt động như humectant hút ẩm từ không khí
  • Hỗ trợ barrier function của da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo