Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H21NNa2O5
Khối lượng phân tử
317.29 g/mol
CAS
9067-32-7
| Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant mạnh, làm sạch hiệu quả nhưng có thể gây kích ứng đáng kể. Disodium Capryloyl Glutamate nhẹ nhàng hơn nhiều, ít gây khô da và kích ứng.