Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H21NNa2O5

Khối lượng phân tử

317.29 g/mol

Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)

DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtDisodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/106/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm tự nhiên
  • Có tính chất khử mùi, giúp kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả
  • Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm và da dị ứng
  • Tạo bọt mịn và dễ chịu, tăng cảm giác sử dụng cao cấp
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ do loại bỏ dầu tự nhiên
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng nếu sử dụng quá tần suất
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ