Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) vs Natri Clorua
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) DISODIUM C13-15 HYDROXY ALKANOYL/ISOALKANOYL GLUTAMATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant tổng hợp rẻ tiền nhưng khắc nghiệt hơn nhiều. Nó phá vỡ lớp lipid tự nhiên của da mạnh mẽ hơn, gây khô, kích ứng, và thậm chí có thể gây viêm ở da nhạy cảm. Glutamate-based surfactant mượt mỏng hơn rất nhiều.
So sánh thêm
Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) vs glycerinDisodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) vs panthenolDisodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) vs waterNatri Clorua vs glycerinNatri Clorua vs sodium-hydroxideNatri Clorua vs xanthan-gum