Natri disulfosuccinat C12-14 pareth-2 vs Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

✓ Có thể dùng cùng nhau
Natri disulfosuccinat C12-14 pareth-2

DISODIUM C12-14 PARETH-2 SULFOSUCCINATE

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Tên tiếng ViệtNatri disulfosuccinat C12-14 pareth-2Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa hiệu quả
  • Tạo bọt mịn và phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Làm mềm mại và dưỡng ẩm da nhờ tính chất skin conditioning
  • Hoạt động như hydrotrope giúp tăng độ hòa tan của các thành phần khác
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Một số người có da nhạy cảm có thể bị kích ứng hoặc đỏ da
  • Nếu dùng với nồng độ cao có thể làm rối loạn rào cản da
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)