Dipropyl Adipate vs Isopropyl Myristate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H22O4
Khối lượng phân tử
230.30 g/mol
CAS
106-19-4
CAS
110-27-0
| Dipropyl Adipate DIPROPYL ADIPATE | Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipropyl Adipate | Isopropyl Myristate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 5/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là esters dầu nhẹ với khả năng dưỡng tương tự, nhưng dipropyl adipate có hỗ trợ dễ tiêu hơn và ít bế tắc lỗ chân lông hơn